Bản dịch của từ 歐 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

(Động từ)

ōu
01

Hát vang, ca tụng như tiếng hát của dân gian (nhớ đến 'âu ca' là hát)

通「謳」。歌唱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều khiển, thúc đẩy (giống như 'điều khiển' trong pháp luật hay đạo đức)

同「驅」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thúc giục, chạy nhanh như khi điều khiển trâu ngựa

驅使;疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đánh đập, dùng tay chân hoặc vật cứng tấn công

通「毆」。毆打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

ōu
01

Góc nhà, chỗ khuất trong nhà (như 'góc' trong tiếng Việt)

通「區」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một tộc người cổ ở Việt Nam (giống như tên gọi dân tộc)

通「甌」。種族名。

Ví dụ
03

Chỉ châu Âu, vùng đất phương Tây (dễ nhớ vì 'Âu' là châu Âu)

歐羅巴洲的簡稱。

Ví dụ
04

Đơn vị điện trở, viết tắt của ôm

歐姆的簡稱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Họ người, tên họ trong tiếng Việt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

歐
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
嘔, 欧, 謳
Hình thái radical:
⿰,區,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨フ一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép