Bản dịch của từ 歐 trong tiếng Việt
歐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
歐 (Động từ)
Hát vang, ca tụng như tiếng hát của dân gian (nhớ đến 'âu ca' là hát)
通「謳」。歌唱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều khiển, thúc đẩy (giống như 'điều khiển' trong pháp luật hay đạo đức)
同「驅」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thúc giục, chạy nhanh như khi điều khiển trâu ngựa
驅使;疾行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh đập, dùng tay chân hoặc vật cứng tấn công
通「毆」。毆打
Từ tiếng Việt gần nghĩa
歐 (Danh từ)
Góc nhà, chỗ khuất trong nhà (như 'góc' trong tiếng Việt)
通「區」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một tộc người cổ ở Việt Nam (giống như tên gọi dân tộc)
通「甌」。種族名。
Chỉ châu Âu, vùng đất phương Tây (dễ nhớ vì 'Âu' là châu Âu)
歐羅巴洲的簡稱。
Đơn vị điện trở, viết tắt của ôm
歐姆的簡稱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ người, tên họ trong tiếng Việt
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
