Bản dịch của từ 歑 trong tiếng Việt
歑
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
歑 (Thán từ)
【hū】
01
Cùng nghĩa với “hô”, tiếng kêu thán từ như “ồ” hay “a” trong tiếng Việt (ví dụ: “ồ, thật sao!”).
同“呼”,呜呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thở ra hơi, phả hơi ra ngoài (như khi thở ra khói hay hơi ấm).
呵气,出气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
