Bản dịch của từ 歑 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

(Thán từ)

01

Cùng nghĩa với “hô”, tiếng kêu thán từ như “ồ” hay “a” trong tiếng Việt (ví dụ: “ồ, thật sao!”).

同“呼”,呜呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thở ra hơi, phả hơi ra ngoài (như khi thở ra khói hay hơi ấm).

呵气,出气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歑
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
𣣍, 𣣕
Hình thái radical:
⿰,虖,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿丶丿一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép