Bản dịch của từ 歒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~(xī)〕Trẻ con cười vui vẻ, tươi tắn như ánh nắng ban mai (dễ nhớ vì 'thệ' nghe giống 'thể hiện' niềm vui trẻ thơ).

〔~赥(xī)〕儿童喜笑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歒
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,啇,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚一丨丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép