Bản dịch của từ 歔吁 trong tiếng Việt
歔吁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
歔吁 (Động từ)
【xū yù】
01
Thở dài, than thở (biểu hiện bằng tiếng thở dài; cổ, ít dùng)
叹息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歔吁
xū
歔
xū
吁
Các từ liên quan
歔欷
歔欷不已
歔泣
歔濡
吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 𡃧, 噓
- Hình thái radical:
- ⿰,虚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬚
須
圩
蝑
湑
稰
眗
需
虗
藇
谞
虚
㰸
欿
欽
歊
欧
歉
㰫
㱉
㱃
㰨
歆
歁
㷯
䅯
槸
撵
選
鳿
墶
䲭
䈢
篐
擖
瞋
歔欷
欷歔
