Bản dịch của từ 歔泣 trong tiếng Việt
歔泣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
歔泣 (Động từ)
【xū qì】
01
Thở dài khóc; vừa than thở vừa khóc (âm thanh thê lương, buồn rầu)
叹息哭泣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歔泣
xū
歔
qì
泣
Các từ liên quan
歔吁
歔欷
歔欷不已
歔濡
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 𡃧, 噓
- Hình thái radical:
- ⿰,虚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬚
須
圩
蝑
湑
稰
眗
需
虗
藇
谞
虚
㰸
欿
欽
歊
欧
歉
㰫
㱉
㱃
㰨
歆
歁
㷯
䅯
槸
撵
選
鳿
墶
䲭
䈢
篐
擖
瞋
歔欷
欷歔
