Bản dịch của từ 歕鼻 trong tiếng Việt
歕鼻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēn | ㄆㄣ | p | en | thanh ngang |
歕鼻 (Động từ)
【pēn bí】
01
Làm cho mũi thông; làm thông mũi (ví dụ làm cho khí mũi lưu thông)
1.使鼻通气。
Ví dụ
02
Xì, hắt ra mũi; phun nước mũi (thường do lạnh hoặc dị ứng)
2.喷出鼻涕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歕鼻
pēn
歕
bí
鼻
Các từ liên quan
歕山
歕薄
歕金
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
