Bản dịch của từ 歘 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

Nhanh như chớp, tức thì (như tiếng sấm nổ vội vàng, ánh sáng lóe lên nhanh như điện)

快速:“~如飞电来,隐若白虹起。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歘
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
欿
Hình thái radical:
⿰,焱,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép