Bản dịch của từ 歙 trong tiếng Việt
歙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
歙 (Danh từ)
【shè】
01
Hít vào
吸气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
歙 (Danh từ)
【shè】
01
Huyện Hấp (tên huyện, ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)
歙县,在中国安徽
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shè】【ㄒㄧ, ㄕㄜˋ】【HẤP, HẤP.THIỆP】
- Các biến thể:
- 㒆, 翕, 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,翕,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浠
锡
獡
醯
嶲
穸
汐
㺣
硒
觹
蒠
牺
赦
摄
社
䠶
摂
厙
䄕
䀹
䌰
䜓
涉
蠂
㰹
欵
㰝
次
㰨
㱃
㰤
欤
歈
歅
㱆
歋
颟
閹
㲇
賵
懆
篜
磨
瘭
親
璭
旘
謁
歙县
