Bản dịch của từ 歙习 trong tiếng Việt

歙习

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄒㄧxithanh ngang

歙习 (Động từ)

xī xí
01

Hành động ‘thu lại, khép’ (như chữ 翕习); nghĩa cổ: co lại, khép lại, thu mình

1.同“翕习”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên tục khoe khoang, phô trương không ngừng

2.谓不断张扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lăng xăng, phóng đãng; cư xử táo bạo, trác táng (hành vi thiếu đàng hoàng)

3.狎习﹐放荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歙习

shè

Các từ liên quan

歙动
歙县
歙歙
歙漆阿胶
歙然
习与体成
习与性成
习业
习为故常
歙
Bính âm:
【shè】【ㄒㄧ, ㄕㄜˋ】【HẤP, HẤP.THIỆP】
Các biến thể:
㒆, 翕, 噏
Hình thái radical:
⿰,翕,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép