Bản dịch của từ 歙漆阿胶 trong tiếng Việt

歙漆阿胶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄒㄧxithanh ngang

歙漆阿胶 (Tính từ)

shè qī ē jiāo
01

Hợp nhau như keo sơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歙漆阿胶

shè

ē

jiāo

Các từ liên quan

歙习
歙动
歙县
歙歙
歙然
漆书
漆井
漆作
漆包线
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
胶乳
胶体
歙
Bính âm:
【shè】【ㄒㄧ, ㄕㄜˋ】【HẤP, HẤP.THIỆP】
Các biến thể:
㒆, 翕, 噏
Hình thái radical:
⿰,翕,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép