Bản dịch của từ 歙肩 trong tiếng Việt

歙肩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄒㄧxithanh ngang

歙肩 (Động từ)

xī jiān
01

Nhún vai (co mình lại), miêu tả hành động co rút vai vì sợ hãi, nịnh hót hoặc xấu hổ

犹言耸肩。形容身子微缩﹐作恐惧﹑谄媚状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歙肩

shè

jiān

Các từ liên quan

歙习
歙动
歙县
歙歙
歙漆阿胶
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
歙
Bính âm:
【shè】【ㄒㄧ, ㄕㄜˋ】【HẤP, HẤP.THIỆP】
Các biến thể:
㒆, 翕, 噏
Hình thái radical:
⿰,翕,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép