Bản dịch của từ 歙钵 trong tiếng Việt

歙钵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄒㄧxithanh ngang

歙钵 (Danh từ)

xī bō
01

Một loại bát/chén bằng đất sét do xứ 歙州 (歙縣, An Huy) xưa sản xuất; bát cổ, đồ gốm đặc trưng địa phương

古代歙州出产的一种钵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歙钵

shè

Các từ liên quan

歙习
歙动
歙县
歙歙
歙漆阿胶
歙
Bính âm:
【shè】【ㄒㄧ, ㄕㄜˋ】【HẤP, HẤP.THIỆP】
Các biến thể:
㒆, 翕, 噏
Hình thái radical:
⿰,翕,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép