Bản dịch của từ 歚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shàn
01

Xem chữ “” (một chữ Hán khác cùng âm, thường dùng trong tên riêng như họa sĩ nổi tiếng Triệu Thiện của Hàn Quốc).

见“缮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歚
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Hình thái radical:
⿰,善,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丶丿一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép