Bản dịch của từ 歛 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

(Động từ)

hān
01

Mong muốn

渴望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho, giải thích

给予

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歛
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 𣫍, 㰸
Hình thái radical:
⿰,僉,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép