Bản dịch của từ 歟 trong tiếng Việt
歟
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
歟 (Thán từ)
【yú】
01
(Chữ hình thanh, từ bộ Khiếm 欠, âm đọc giống chữ Dữ 與, liên quan đến hơi thở ra. Nghĩa gốc: dùng để biểu thị cảm thán, phản hỏi, hoặc nghi vấn)
(形聲。從欠,與聲。欠,與出氣有關。本義:表感嘆、反詰、疑問語氣)
Ví dụ
02
Dùng để biểu thị câu hỏi, nghi vấn (giống như hỏi 'phải không?')
表疑問語氣
Ví dụ
03
Dùng để biểu thị cảm thán, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc xúc động
表感嘆語氣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dùng để phản hỏi, tức là hỏi lại với ý nghi ngờ hoặc nhấn mạnh
表反詰語氣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
