Bản dịch của từ 歠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

(Động từ)

chuò
01

Uống; húp; ăn; hớp; hấp thu (chất lỏng)

吸;喝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thức ăn lỏng (như cháo, chè, canh)

指可以喝的,如粥、羹汤等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歠
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
𠽶, 𡂜, 𣤌, 𣤕
Hình thái radical:
⿰⿱叕酉欠
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶フ丶一丨フノフ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép