Bản dịch của từ 歠菽饮水 trong tiếng Việt

歠菽饮水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

歠菽饮水 (Tính từ)

chuò shū yín shuǐ
01

Ăn đậu uống nước; cuộc sống thanh đạm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歠菽饮水

chuò

shū

yǐn

shuǐ

Các từ liên quan

歠醨
菽乳
菽水
菽水之欢
菽水承欢
菽粟
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
水上
水上运动
水上飞机
歠
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
𠽶, 𡂜, 𣤌, 𣤕
Hình thái radical:
⿰⿱叕酉欠
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶フ丶一丨フノフ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép