Bản dịch của từ 歠醨 trong tiếng Việt

歠醨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

歠醨 (Động từ)

chuò lí
01

Uống rượu loãng; ẩn dụ cho việc theo đuổi lối sống xuôi dòng, hòa nhập với đám đông, không có lập trường vững chắc.

饮薄酒。喻随波逐流﹐从俗浮沉。语出《文选.屈原<渔父>》:“众人皆醉﹐何不餔其糟而歠其醨?”醨﹐《楚辞》作“酾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歠醨

chuò

Các từ liên quan

歠菽饮水
醨薄
醨酒
醨酪
歠
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
𠽶, 𡂜, 𣤌, 𣤕
Hình thái radical:
⿰⿱叕酉欠
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶フ丶一丨フノフ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép