Bản dịch của từ 歡朱国 trong tiếng Việt
歡朱国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
歡朱国 (Danh từ)
【huān zhū guó】
01
Tên gọi cổ đại của một quốc gia, tương đương với “讙头国”
即讙头国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歡朱国
huān
歡
zhū
朱
guó
国
Các từ liên quan
歡举
歡乐
歡传
歡动
歡呼
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 孉, 懽, 欢, 歓, 𧆒, 𩿊
- Hình thái radical:
- ⿰,雚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酄
鵍
欢
懽
狟
歓
孉
嚾
貛
懁
鴅
犿
㱅
欩
欿
欴
歠
㰢
㱌
歉
㱉
歎
歆
㱊
䥬
㔮
䌭
鐱
䟌
䮫
驄
髐
㶖
䳲
鰣
鰨
