Bản dịch của từ 歡说 trong tiếng Việt
歡说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
歡说 (Danh từ)
【huān shuō】
01
Niềm vui, sự hân hoan, trạng thái vui vẻ, phấn khởi.
喜悦。讙﹐通“欢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歡说
huān
歡
shuō
说
Các từ liên quan
歡举
歡乐
歡传
歡动
歡呼
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 孉, 懽, 欢, 歓, 𧆒, 𩿊
- Hình thái radical:
- ⿰,雚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酄
鵍
欢
懽
狟
歓
孉
嚾
貛
懁
鴅
犿
㱅
欩
欿
欴
歠
㰢
㱌
歉
㱉
歎
歆
㱊
䥬
㔮
䌭
鐱
䟌
䮫
驄
髐
㶖
䳲
鰣
鰨
