Bản dịch của từ 歡门 trong tiếng Việt
歡门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
歡门 (Danh từ)
【huān mén】
01
Chỉ cửa hàng hoặc mặt tiền được trang trí hoa văn nhiều màu sắc, bắt mắt như 'vui vẻ' (đồng âm với '驩').
指以五彩装饰的铺面。驩,通“欢”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歡门
huān
歡
mén
门
Các từ liên quan
歡举
歡乐
歡传
歡动
歡呼
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 孉, 懽, 欢, 歓, 𧆒, 𩿊
- Hình thái radical:
- ⿰,雚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酄
鵍
欢
懽
狟
歓
孉
嚾
貛
懁
鴅
犿
㱅
欩
欿
欴
歠
㰢
㱌
歉
㱉
歎
歆
㱊
䥬
㔮
䌭
鐱
䟌
䮫
驄
髐
㶖
䳲
鰣
鰨
