Bản dịch của từ 歡馆 trong tiếng Việt
歡馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
歡馆 (Danh từ)
【huān guǎn】
01
Nơi cư trú của các phi tần hoặc cung nữ được vua chúa yêu thích trong cổ đại, tương tự phòng hầu trong cung điện.
古代贵族宠幸的姬妾所居之处。驩,通“欢”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歡馆
huān
歡
guǎn
馆
Các từ liên quan
歡举
歡乐
歡传
歡动
歡呼
馆人
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 孉, 懽, 欢, 歓, 𧆒, 𩿊
- Hình thái radical:
- ⿰,雚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酄
鵍
欢
懽
狟
歓
孉
嚾
貛
懁
鴅
犿
㱅
欩
欿
欴
歠
㰢
㱌
歉
㱉
歎
歆
㱊
䥬
㔮
䌭
鐱
䟌
䮫
驄
髐
㶖
䳲
鰣
鰨
