Bản dịch của từ 止咳露 trong tiếng Việt

止咳露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止咳露 (Danh từ)

zhǐ ké lù
01

Thuốc ho nước; nghĩa: thuốc ho; siro trị ho

解释: 止咳露是一种用于缓解咳嗽症状的药物,通常以液体形式存在。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止咳露

zhǐ

止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép