Bản dịch của từ 止唾 trong tiếng Việt

止唾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止唾 (Danh từ)

zhǐ tuò
01

Tên khác của cây quế (một loại cây gia vị/thảo mộc); gọi lá vỏ quế

桂的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止唾

zhǐ

tuò

Các từ liên quan

止于至善
止付
止军
止动
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép