Bản dịch của từ 止托 trong tiếng Việt

止托

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止托 (Động từ)

zhǐ tuō
01

Tạm trú; tạm trú tại chỗ của người khác (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)

寄居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止托

zhǐ

tuō

Các từ liên quan

止于至善
止付
止军
止动
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép