Bản dịch của từ 止损单 trong tiếng Việt

止损单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止损单 (Danh từ)

zhǐ sǔn dān
01

Lệnh dừng lỗ

在证券或期货市场中,指当证券价格跌到预先设定的价位时,自动卖出以减少损失的指令

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止损单

zhǐ

sǔn

dān

止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép