Bản dịch của từ 止水 trong tiếng Việt

止水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止水 (Danh từ)

zhí shuǐ
01

Nước tĩnh, nước đứng (không chảy) — nghĩa đen: nước bị ‘dừng’ () không lưu động

静止的水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止水

zhǐ

shuǐ

Các từ liên quan

止于至善
止付
止军
止动
水上
水上运动
水上飞机
止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép