Bản dịch của từ 止渴望梅 trong tiếng Việt

止渴望梅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止渴望梅 (Tính từ)

zhǐ kě wàng méi
01

Tưởng tượng để an ủi; tự thỏa mãn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止渴望梅

zhǐ

wàng

méi

Các từ liên quan

止于至善
止付
止军
止动
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép