Bản dịch của từ 止舍 trong tiếng Việt

止舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止舍 (Danh từ)

zhǐ shè
01

Nhà cửa đã tắt lửa, chỗ ở đã dừng hoạt động (nhà bỏ hoang hoặc nhà đã ngừng sinh hoạt)

2.止息的屋舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đóng trại, dừng chân lập trại; nghỉ ngơi, an định chỗ ở tạm thời (Hán-Việt: 'chỉ xá')

1.驻扎宿营;安顿休息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止舍

zhǐ

shě

Các từ liên quan

止于至善
止付
止军
止动
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép