Bản dịch của từ 正义性 trong tiếng Việt

正义性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正义性 (Danh từ)

zhèng yì xìng
01

Nguyên tắc hoặc lý tưởng về sự công bằng và hành động đúng đắn.

符合公平处理或正确行动的原则或理想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正义性

zhèng

xìng

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép