Bản dịch của từ 正义战争 trong tiếng Việt

正义战争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正义战争 (Danh từ)

zhèng yì zhàn zhēng
01

Cuộc chiến chính nghĩa nhằm chống lại áp bức giai cấp hoặc dân tộc.

为反对阶级压迫或民族压迫而进行的战争。以符合和维护人民群众和民族的根本利益为基本特征。是推动社会进步的动力。有革命战争、解放战争、反侵略战争等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正义战争

zhèng

zhàn

zhēng

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép