Bản dịch của từ 正人 trong tiếng Việt

正人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正人 (Danh từ)

zhèng rén
01

Nhân vật chính; trụ cột; người chủ quản

主事或当家的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chính nhân; người chính trực

正直的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正人

zhèng

rén

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép