Bản dịch của từ 正变 trong tiếng Việt

正变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正变 (Danh từ)

zhèng biàn
01

Thuật ngữ trong văn học (《诗经》): chỉ hai thể thơ/điệu “”(chính/phong nhã)và“”(biến/pha trộn)và các tác phẩm theo cách sáng tác đó; có sắc thái học thuật, liên quan đến phong/雅的区分.

指《诗经》的正风﹑正雅和变风﹑变雅及遵循其创作原则的作品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正变

zhèng

biàn

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
变乱
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép