Bản dịch của từ 正在组握手验证 trong tiếng Việt
正在组握手验证
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
正在组握手验证 (Động từ)
【zhèng zài zǔ wò shǒu yàn zhèng】
01
Đang chứng thực
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正在组握手验证
zhèng
正
zài
在
zǔ
组
wò
握
shǒu
手
yàn
验
zhèng
证
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
- Hình thái radical:
- ⿱,一,止
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂻
憕
㡧
郑
怔
鴊
証
氶
徎
政
證
䫆
眐
鬇
佂
埥
掙
糽
徵
争
怔
徴
箏
丁
歧
㱑
歩
歸
步
歵
㱐
㱗
歨
㱘
歱
武
奵
𠘱
代
尓
𠑸
汈
训
艾
宄
甴
𠕵
冉
反正
正在
正式
正好
正确
正常
真正
纠正
正经
正经
正月
