Bản dịch của từ 正大堂皇 trong tiếng Việt
正大堂皇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
正大堂皇 (Tính từ)
【zhèng dà táng huáng】
01
Đàng hoàng, trang nghiêm; vẻ bề thế, chính trực (giống 'đứng đắn, chính đại').
犹言堂堂正正。同“正大堂煌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正大堂皇
zhèng
正
dà
大
táng
堂
huáng
皇
Các từ liên quan
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
大一统
大万
大丈夫
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
皇上
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
- Hình thái radical:
- ⿱,一,止
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂻
憕
㡧
郑
怔
鴊
証
氶
徎
政
證
䫆
眐
鬇
佂
埥
掙
糽
徵
争
怔
徴
箏
丁
歧
㱑
歩
歸
步
歵
㱐
㱗
歨
㱘
歱
武
奵
𠘱
代
尓
𠑸
汈
训
艾
宄
甴
𠕵
冉
反正
正在
正式
正好
正确
正常
真正
纠正
正经
正经
正月
