Bản dịch của từ 正教真诠 trong tiếng Việt

正教真诠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正教真诠 (Danh từ)

zhèng jiào zhēn quán
01

Bài báo về tôn giáo chân chính của Wang Daiyu 王岱 輿 | 王岱 , một nghiên cứu về Hồi giáo

Exegesis of true religion by Wang Daiyu 王岱輿|王岱舆 [Wáng Dài yú], a study of Islam

Ví dụ
02

Diễn giải chân thực của Giáo hội Chính thống

又译为正统宗教的真正诠释学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正教真诠

zhèng

jiào

zhēn

quán

正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép