Bản dịch của từ 正月节 trong tiếng Việt

正月节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正月节 (Danh từ)

zhēng yuè jié
01

Tết Nguyên Tiêu, lễ hội vào rằm tháng Giêng.

即元宵节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正月节

zhēng

yuè

jié

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép