Bản dịch của từ 正本清源 trong tiếng Việt

正本清源

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正本清源 (Thành ngữ)

zhèng běn qīng yuán
01

Từ gốc chỉnh đốn, từ nguồn dọn sạch — nghĩa là xử lý từ gốc rễ, từ nguồn gốc để khắc phục vấn đề (ví dụ: chỉnh sửa hệ thống, triệt để chấn chỉnh).

正本:从根本上整顿;清源:从源头上清理。从根本上整顿,从源头上清理。比喻从根本上加以整顿清理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正本清源

zhèng

běn

qīng

yuán

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
清一
清一色
清丈
清世
清业
源头
源头活水
源委
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép