Bản dịch của từ 正梁 trong tiếng Việt

正梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正梁 (Danh từ)

zhèng liáng
01

Xà; xà nhà

脊檩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dầm; chính dương

正梁是指建筑物中用于支撑结构的主要梁,通常是承载重量和稳定结构的重要部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正梁

zhèng

liáng

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép