Bản dịch của từ 正比 trong tiếng Việt

正比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正比 (Danh từ)

zhèng bǐ
01

Tỉ lệ

一个数对另一个数的比,如9:3

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỷ lệ thuận; số biến đổi tương ứng

两个事物或一事物的两个方面,一方发生变化,其另一方随之起相应的变化,如儿童随着年龄的增长,体力也逐渐增长,就是正比

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正比

zhèng

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
比上不足比下有余
比丘
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép