Bản dịch của từ 正经八板 trong tiếng Việt

正经八板

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正经八板 (Tính từ)

zhèng jīng bā bǎn
01

Nghiêm túc, đứng đắn

正经的,严肃认真的。同“正经八百”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正经八板

zhèng

jīng

bǎn

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép