Bản dịch của từ 正色厉声 trong tiếng Việt

正色厉声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正色厉声 (Tính từ)

zhèng sè lì shēng
01

Sắc mặt nghiêm nghị, giọng nói nghiêm khắc; nghiêm túc; chính sắc; nghiêm giọng

正色:指态度严肃、认真。 厉声:指声音严厉、强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正色厉声

zhèng

shēng

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép