Bản dịch của từ 正败 trong tiếng Việt

正败

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正败 (Danh từ)

zhèng bài
01

Sự suy vong, suy thoái của chính trị quốc gia; tình trạng bộ máy nhà nước đồi bại, mất đạo đức (Hán Việt: chính bại)

国政败坏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正败

zhèng

bài

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
败不旋踵
败乱
败事
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép