Bản dịch của từ 正靣 trong tiếng Việt
正靣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
正靣 (Danh từ)
【zhèng miàn】
01
Mặt chính
人體前部那一面;建筑物臨廣場、臨街、裝飾比較講究的一面;前進的方向 (區別于'側面') 。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bên ngoài; bề ngoài; mặt chính (mặt trực tiếp hiển thị của sự việc, vấn đề.)
事情、問題等直接顯示的一面。直接。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mặt ngoài; mặt phải
片狀物主要使用的一面或跟外界接觸的一面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mặt tốt; mặt tích cực; chính diện
好的、積極的一面 (跟'反面'相對) 。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正靣
zhèng
正
miàn
靣
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
- Hình thái radical:
- ⿱,一,止
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂻
憕
㡧
郑
怔
鴊
証
氶
徎
政
證
䫆
眐
鬇
佂
埥
掙
糽
徵
争
怔
徴
箏
丁
歧
㱑
歩
歸
步
歵
㱐
㱗
歨
㱘
歱
武
奵
𠘱
代
尓
𠑸
汈
训
艾
宄
甴
𠕵
冉
反正
正在
正式
正好
正确
正常
真正
纠正
正经
正经
正月
