Bản dịch của từ 此一时彼一时 trong tiếng Việt

此一时彼一时

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

此一时彼一时 (Thành ngữ)

cǐ yì shí bǐ yì shí
01

Sông có khúc; người có lúc

出 处 《孟子·公孙丑下》:“彼一时,此一时也。五百年必有王者兴,其间必有名世者。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 此一时彼一时

shí

Các từ liên quan

此一时彼一时
此个
此中三昧
此事体大
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
彼一时此一时
彼中
彼人
彼众我寡
此
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𣥅
Hình thái radical:
⿰,止,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép