Bản dịch của từ 此伏彼起 trong tiếng Việt

此伏彼起

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

此伏彼起 (Danh từ)

cí fú bǐ qǐ
01

Cái này lặn, cái kia nổi

形容事情或现象此起彼伏,不断变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 此伏彼起

Các từ liên quan

此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
伏丑
伏乞
伏事
伏从
彼一时此一时
彼中
彼人
彼众我寡
起丧
起为头
起义
起乐
起书
此
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𣥅
Hình thái radical:
⿰,止,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép