Bản dịch của từ 此君 trong tiếng Việt
此君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
此君 (Danh từ)
【cǐ jūn】
01
Người yêu thích, đồ vật yêu thích
①对竹的昵称。语出《晋书·王徽之传》:王徽之在宅内种竹,人问其故,他说:“何可一日无此君耶?”后亦泛指所好之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người này (cách gọi tôn kính)
②“这个人”的尊敬称法:此君虽逝,精神永存。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người này (mang nghĩa châm biếm).
③“这个人”的讽刺称法:此君恶行,人所不齿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 此君
cǐ
此
jūn
君
Các từ liên quan
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𣥅
- Hình thái radical:
- ⿰,止,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跐
泚
啙
䧳
鮆
佌
㠿
玼
皉
㱒
步
歩
歲
武
歶
㱑
㱔
止
歰
歸
歧
仿
𠖳
舟
㐼
㞯
䢶
吸
旨
㧇
伝
吐
岂
因此
彼此
如此
此外
从此
为此
由此
此时
此致
此刻
