Bản dịch của từ 此地无银三十两 trong tiếng Việt
此地无银三十两
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
此地无银三十两 (Động từ)
【cǐ dì wú yín sān shí liǎng】
01
Một cách nói ẩn dụ về việc cố gắng che giấu sự thật, nhưng lại làm lộ rõ hơn.
比喻想要隐瞒、掩盖真相,结果反而彻底暴露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 此地无银三十两
cǐ
此
dì
地
wú
无
yín
银
sān
三
shí
十
liǎng
两
Các từ liên quan
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
无一不备
无一不知
无一可
无一时
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
两七
两三
两上领
两下
两下子
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𣥅
- Hình thái radical:
- ⿰,止,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跐
泚
啙
䧳
鮆
佌
㠿
玼
皉
㱒
步
歩
歲
武
歶
㱑
㱔
止
歰
歸
歧
仿
𠖳
舟
㐼
㞯
䢶
吸
旨
㧇
伝
吐
岂
因此
彼此
如此
此外
从此
为此
由此
此时
此致
此刻
