Bản dịch của từ 此而可忍,孰不可忍 trong tiếng Việt

此而可忍,孰不可忍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

此而可忍,孰不可忍 (Tính từ)

cí ér kě rěn , shú bù ké rěn
01

Nếu điều này có thể chịu đựng được thì cái gì không thể chịu đựng được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 此而可忍,孰不可忍

ér

rěn

shú

Các từ liên quan

此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
而上
而下
而且
而乃
而亦
可丁可卯
可不
可不是
可不的
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
孰与
孰何
孰化
孰察
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
此
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𣥅
Hình thái radical:
⿰,止,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép