Bản dịch của từ 此致 trong tiếng Việt
此致
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
此致 (Động từ)
【cǐ zhì】
01
Trân trọng (dùng ở cuối thư, báo cáo,... để bày tỏ những lời chúc thân mật hoặc lời chào thân thiện)
用于书信、报告等末尾,表示亲切祝愿或友好地致意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 此致
cǐ
此
zhì
致
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𣥅
- Hình thái radical:
- ⿰,止,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跐
泚
啙
䧳
鮆
佌
㠿
玼
皉
㱒
步
歩
歲
武
歶
㱑
㱔
止
歰
歸
歧
仿
𠖳
舟
㐼
㞯
䢶
吸
旨
㧇
伝
吐
岂
因此
彼此
如此
此外
从此
为此
由此
此时
此致
此刻
